se concrétiser
Học thuậtThân thiện
Un projet de jardin communautaire commence à se concrétiser dans le quartier.
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Trở thành hiện thực, được thực hiện, được cụ thể hóa: Dùng để diễn tả một ý tưởng, kế hoạch, dự định, hoặc khả năng từ trạng thái trừu tượng, lý thuyết chuyển thành một thứ có thật, có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Son rêve de devenir médecin s'est enfin concrétisé. (Ước mơ trở thành bác sĩ của anh ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.)
- Le projet de construction du nouveau pont commence à se concrétiser. (Dự án xây cây cầu mới bắt đầu được cụ thể hóa.)
- Nos craintes se sont malheureusement concrétisées. (Những lo ngại của chúng tôi đã không may trở thành sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voir quelque chose se concrétiser": chứng kiến điều gì đó thành hiện thực.
- C'est une grande joie de voir tous nos efforts se concrétiser. (Thật là một niềm vui lớn khi chứng kiến mọi nỗ lực của chúng tôi được đền đáp/trở thành hiện thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Concrétiser (ngoại động từ): cụ thể hóa, thực hiện (một điều gì đó).
- Il a concrétisé son idée en un prototype. (Anh ấy đã cụ thể hóa ý tưởng của mình thành một nguyên mẫu.)
- Concret (tính từ): cụ thể, rõ ràng.
- Nous avons besoin de preuves concrètes. (Chúng tôi cần những bằng chứng cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Se réaliser: được thực hiện, trở thành hiện thực.
- Se matérialiser: hiện thực hóa, vật chất hóa.
- Aboutir: đi đến kết quả, thành công.
Từ trái nghĩa
- Rester à l'état de projet: vẫn chỉ là dự án/kế hoạch.
- Échouer: thất bại.
- Avorter: hỏng, thất bại (thường dùng cho kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách dùng tự động từ cơ bản "se concrétiser")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)
Un projet de jardin communautaire commence à se concrétiser dans le quartier.
tự động từ
- thành cụ thể, cụ thể hóa